Bản dịch của từ 鑞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

An alloy of lead and tin used for soldering metals, also called 'white solder' or 'tin solder' (e.g., soldered gun tip)

鉛和錫的合金,可以焊接金屬,亦可製造器物(亦稱“白鑞”、“錫鑞”):~槍頭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鑞
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
镴, 𨭛
Hình thái radical:
⿰,金,巤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép