Bản dịch của từ 钆 trong tiếng Anh
钆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gá | ㄍㄚˊ | g | a | thanh sắc |
钆 (Danh từ)
【gá】
01
Gadolinium (chemical element, symbol Gd) — a silvery rare-earth metal used in magnetic materials and microwave/low-temperature applications.
金属元素,符号Gd (gadolinium) 是一种稀土金属银白色,磁性强,低温时具有超导性,用于微波技术,也用做原子反应堆的结构材料等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
