Bản dịch của từ 钆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˊgathanh sắc

(Danh từ)

01

Gadolinium (chemical element, symbol Gd) — a silvery rare-earth metal used in magnetic materials and microwave/low-temperature applications.

金属元素,符号Gd (gadolinium) 是一种稀土金属银白色,磁性强,低温时具有超导性,用于微波技术,也用做原子反应堆的结构材料等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

钆
Bính âm:
【gá】【ㄍㄚˊ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép