Bản dịch của từ 钇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

(Danh từ)

01

Yttrium (chemical element, symbol Y) — a rare-earth, silvery-gray metal used in alloys and specialty glass.

金属元素,符号Y (yttrium) 是一种稀土金属暗灰色,用来制合金和特种玻璃等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

钇
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【ẤT】
Các biến thể:
釔, 𨧐
Hình thái radical:
⿰,钅,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép