ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钇
Bảng phân tích âm vị 钇
Yǐ
Yttrium (chemical element, symbol Y) — a rare-earth, silvery-gray metal used in alloys and specialty glass.
金属元素,符号Y (yttrium) 是一种稀土金属暗灰色,用来制合金和特种玻璃等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép