Bản dịch của từ 针 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

(Danh từ)

zhēn
01

Needle; stitch (as in sewing or suturing)

针脚; 针线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Injection; syringe shot (a dose given by needle)

针剂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Zhēn (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Needle (a small, slender sewing tool with a sharp point and an eye for thread)

(针儿) 缝衣物用的工具,细长而小;一头尖锐,一头有孔或钩;可以引线;多用金属制成

Ví dụ
05

Needle-like pointer (the magnetic needle of a compass)

细长像针的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

zhēn
01

Acupuncture needle; to perform acupuncture (using a specially made metal needle inserted into acupuncture points)

中医刺穴位用的特制的金属针也指用这种针按穴位刺入体内医治疾病

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

针
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
針, 鍼, 䥠
Hình thái radical:
⿰,钅,十
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép