Bản dịch của từ 针脚 trong tiếng Anh
针脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
针脚 (Danh từ)
【zhēn jiǎo】
01
Stitching marks on clothing; sewing threads visible on fabric
衣物上针线的痕迹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The length or distance between two consecutive stitches in sewing.
缝纫时前后两针之间的距离
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 针脚
zhēn
针
jiǎo
脚
Các từ liên quan
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 針, 鍼, 䥠
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,十
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偵
帧
遉
鍼
殝
獉
眞
溱
贞
鉁
嫃
針
铌
镧
镲
铙
锝
铎
䦁
钉
锽
镮
镫
钌
诂
鸠
陃
匤
忼
吜
孝
甼
㔰
苉
𠇥
忹
针对
打针
针灸
扎针
方针
针织
顶针
针头
针线
针刺
