Bản dịch của từ 钉 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

(Động từ)

dìng
01

To urge; to press someone repeatedly for an answer or action

督捉; 催问

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stare; to gaze fixedly; to keep one's eyes fixed on

同''盯''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To stick close to; to keep close watch on; to cling to persistently

紧跟着不放松

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

dìng
01

Nail (a small metal pin used to fasten or fix things)

(钉儿) 钉子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

dìng
01

To nail; to fasten with a nail or screw; to secure by driving in a nail

把钉子锤打进别的东西;用钉子、螺丝钉等把东西固定在一定的位置或把分散的东西组合起来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To sew on; to fasten by sewing (e.g., attach a button or patch)

用针线把带子、纽扣等缝住

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

钉
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép