Bản dịch của từ 钋 trong tiếng Anh
钋
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
钋 (Danh từ)
【pō】
01
Polonium — a radioactive metallic chemical element (symbol Po), with a half-life about 138 days (common isotope 210Po).
放射性金属元素,符号Po (polonium) 半衰期约为138天
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
钋 (Từ chỉ nơi chốn)
【pō】
01
Polonium (chemical element, symbol Po) — a rare radioactive metal; also the character reading pō in Taiwanese usage
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
