Bản dịch của từ 钍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˇtuthanh hỏi

(Danh từ)

01

Thorium — a silvery, radioactive metallic chemical element (symbol Th), used as a potential nuclear fuel and in heat-resistant materials and electrodes.

金属元素,符号Th (thorium) 银白色,在空气中逐渐变为灰色,质软,有放射性经过中子轰击,可得核燃料铀233,也可用做耐火材料、电极等

Ví dụ
钍
Bính âm:
【tǔ】【ㄊㄨˇ】【THỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép