Bản dịch của từ 钑戟 trong tiếng Anh
钑戟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sà | ㄙㄚˋ | s | a | thanh huyền |
钑戟 (Danh từ)
【sà jǐ】
01
An ancient pole weapon (a type of halberd/spear used by ceremonial guards); an implement used by imperial escorts/ceremonial guards.
兵器的一种。仪卫用。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钑戟
sà
钑
jǐ
戟
Các từ liên quan
钑花
钑镂
戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
