ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钑花
Bảng phân tích âm vị 钑
Sà
Ornamental pattern engraved or inlaid on metal using gold or silver; gilded/silvered decorative motif
用金银刻镂出的花纹。
sà
钑
huā
花
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép