ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钒
Bảng phân tích âm vị 钒
Fán
Vanadium — a hard, silvery-gray transition metal (symbol V) used in alloys and high-strength steels; corrosion-resistant.
金属元素,符号V (vanadium) 银白色,质硬,耐腐蚀,用来制造合金钢等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép