ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钒钾铀矿石
Bảng phân tích âm vị 钒
Fán
A uranium-vanadium mineral ore known as carnotite, used as a source of uranium and vanadium.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
fán
钒
jiǎ
钾
yóu
铀
kuàng
矿
shí
石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép