Bản dịch của từ 钒钾铀矿石 trong tiếng Anh

钒钾铀矿石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

钒钾铀矿石 (Danh từ)

fán jiǎ yóu kuàng shí
01

A uranium-vanadium mineral ore known as carnotite, used as a source of uranium and vanadium.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钒钾铀矿石

fán

jiǎ

yóu

kuàng

shí

钒
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép