Bản dịch của từ 钓利 trong tiếng Anh

钓利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓利 (Danh từ)

diào lì
01

The act of seeking or luring profit by certain means, akin to 'fishing' for benefits.

钓利是指通过某种手段或方式获取利益,类似于“钓鱼”来吸引目标。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓利

diào

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép