Bản dịch của từ 钓台 trong tiếng Anh

钓台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓台 (Danh từ)

diào tái
01

A platform or pier built beside water specifically for fishing.

为钓鱼而设在水边的台子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓台

diào

tái

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
台下
台严
台中
台中市
台仆
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép