Bản dịch của từ 钓名欺世 trong tiếng Anh

钓名欺世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓名欺世 (Tính từ)

diào míng qī shì
01

Seeking fame through deceit; gaining reputation by dishonest means.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓名欺世

diào

míng

shì

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép