Bản dịch của từ 钓璜公 trong tiếng Anh

钓璜公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓璜公 (Danh từ)

diào huáng gōng
01

A revered figure or teacher, like Lü Bu, a character in traditional culture

指周吕尚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓璜公

diào

huáng

gōng

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
璜佩
璜台
璜宫
璜渚
璜溪
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép