Bản dịch của từ 钓鱼台 trong tiếng Anh

钓鱼台

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋdiaothanh huyền

钓鱼台 (Từ chỉ nơi chốn)

diào yú tái
01

Diaoyutai is a serene and historic scenic spot in Beijing known for its quiet environment, natural spring water flowing beneath a platform forming a pond that never dries up even in winter.

在北京阜城门外三里河,玉渊潭公园东面,环境清幽,'台下有泉涌出,汇成池,其水至冬不竭'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钓鱼台

diào

tái

Các từ liên quan

钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
台下
台严
台中
台中市
台仆
钓
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐIẾU】
Các biến thể:
釣, 魡, 鈟
Hình thái radical:
⿰,钅,勺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép