Bản dịch của từ 钗燕 trong tiếng Anh

钗燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

钗燕 (Danh từ)

chāi yàn
01

A decorative hairpin ornament shaped like a swallow, symbolizing good luck according to legend.

钗上之燕状镶饰物。传说佩之吉祥。语本《太平御览》卷七一八引《洞冥记》﹕“元鼎元年﹐起招灵阁。有神女留一玉钗与帝﹐帝以赐赵婕妤。至昭帝元凤中﹐宫人犹见此钗﹐共谋欲碎之。明旦视之匣﹐唯见白燕直升天﹐故宫人作玉钗﹐因改名玉燕钗﹐言其吉祥。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗燕

chāi

yàn

Các từ liên quan

钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
钗
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
Các biến thể:
釵, 𧢷
Hình thái radical:
⿰,钅,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép