Bản dịch của từ 钗珥 trong tiếng Anh
钗珥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
钗珥 (Danh từ)
【chāi ěr】
01
General term for betrothal gifts, often jewelry like hairpins or earrings symbolizing engagement or commitment.
2.泛指聘物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Women's ornaments, including hairpins (钗) and earrings (珥), generally referring to female jewelry.
1.钗为发饰﹐珥为耳饰。泛指妇人的首饰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗珥
chāi
钗
ěr
珥
Các từ liên quan
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
珥丝
珥彤
珥环
珥珰
珥笔
- Bính âm:
- 【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
- Các biến thể:
- 釵, 𧢷
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,叉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拆
釵
肞
㼮
差
芆
锑
镣
铛
钋
镘
䦄
钓
钘
钹
镶
锼
铩
匦
炅
委
𠀯
侚
劼
枝
限
呵
郂
泔
盳
金钗
发钗
裙钗
巾钗
雀钗
薛宝钗
分钗断带
荆钗布裙
