Bản dịch của từ 钙化 trong tiếng Anh

钙化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋgaithanh huyền

钙化 (Động từ)

gài huà
01

The process in which body tissues harden due to calcium salt deposits, as seen in bone development or healing of tuberculosis lesions.

机体的组织由于钙盐的沉着而变硬如儿童的骨骼经过钙化变成成人的骨骼,又如肺结核的病灶经过钙化而痊愈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钙化

gài

huà

Các từ liên quan

钙玻璃
钙质
化为泡影
钙
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép