Bản dịch của từ 钚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

(Danh từ)

01

Plutonium — a radioactive metallic element (symbol Pu), used as nuclear fuel and in weapons

(Plutonium) 金属,放射性元素,符号Pu有淡蓝色光泽,在空气中容易氧化已经发现12种同位素,半衰期最长的为50万年化学性质跟铀相似是制造原子弹的主要材料之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Plutonium (chemical element, symbol Pu)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

钚
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一ノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép