Bản dịch của từ 钝化 trong tiếng Anh

钝化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋdunthanh huyền

钝化 (Động từ)

dùn huà
01

Passivation: the process of treating a metal surface to make it less reactive by forming a protective oxide layer.

金属经强氧化剂或电化学方法氧化处理,使呈钝状的过程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deactivation of catalytic activity or serum activity, rendering it inert or less reactive.

催化剂、血清等活性的破坏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钝化

dùn

huà

钝
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
Các biến thể:
鈍, 䤜, 𫒇
Hình thái radical:
⿰,钅,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép