Bản dịch của từ 钝态 trong tiếng Anh
钝态
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
钝态 (Danh từ)
【dùn tài】
01
A passive or inert state, especially referring to metals losing their usual chemical reactivity, making them resistant to corrosion.
化学活性不大的状态,尤指金属失去了正常的化学活性因而抗腐蚀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钝态
dùn
钝
tài
态
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
- Các biến thể:
- 鈍, 䤜, 𫒇
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潡
顿
砘
盾
遯
遁
囤
逇
坉
伅
碷
㬿
铁
锫
钖
铬
镎
镗
钹
铗
铿
钰
锄
䥿
衳
垓
哀
柆
㿬
玶
茿
䍂
㸴
砅
陙
䖠
迟钝
愚钝
钝化
钝角
钝态
鲁钝
利钝
钝拙
顽钝
痴钝
