Bản dịch của từ 钝才 trong tiếng Anh

钝才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋdunthanh huyền

钝才 (Danh từ)

dùn cái
01

Stupid or dull-witted; lacking talent or intelligence

愚钝的资质。谓无才智。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钝才

dùn

cái

钝
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
Các biến thể:
鈍, 䤜, 𫒇
Hình thái radical:
⿰,钅,屯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép