Bản dịch của từ 钝滞 trong tiếng Anh
钝滞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
钝滞 (Tính từ)
【dùn zhì】
01
Dull, sluggish, lacking sharpness or efficiency
迟钝呆滞,不税利
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dull, blunt; lacking sharpness or keenness
不锋利
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dull; slow-witted; sluggish in perception or action
愚笨; 不伶俐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钝滞
dùn
钝
zhì
滞
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
- Các biến thể:
- 鈍, 䤜, 𫒇
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潡
顿
砘
盾
遯
遁
囤
逇
坉
伅
碷
㬿
铁
锫
钖
铬
镎
镗
钹
铗
铿
钰
锄
䥿
衳
垓
哀
柆
㿬
玶
茿
䍂
㸴
砅
陙
䖠
迟钝
愚钝
钝化
钝角
钝态
鲁钝
利钝
钝拙
顽钝
痴钝
