Bản dịch của từ 钞 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

(Danh từ)

chāo
01

Banknote; paper money

指钞票

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Chāo (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

chāo
01

To copy; to transcribe (same as )

同 “抄”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

钞
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép