Bản dịch của từ 钞关 trong tiếng Anh

钞关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

钞关 (Danh từ)

chāo guān
01

A historical river/port tax station where boats paid duties based on cargo and distance

古代按载货的数量和路途远近,令舟船缴纳货税的地方。。金瓶梅.第八十一回:「你到家,好歹讨老爹一封书来,下与钞关钱老爹,少纳税银,先放船行。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钞关

chāo

guān

钞
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép