Bản dịch của từ 钞引 trong tiếng Anh
钞引
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chāo | ㄔㄠ | ch | ao | thanh ngang |
钞引 (Danh từ)
【chāo yǐn】
01
A type of paper money used in the Song dynasty (a bill or draft, similar to a banknote or promissory note)
一种宋代通行的纸币。相当于现在的汇票。。宋.灌圃耐得翁.都城纪胜.铺席:「自五间楼北,至官巷南御街,两行多是上户金银钞引交易铺。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钞引
chāo
钞
yǐn
引
- Bính âm:
- 【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
- Các biến thể:
- 鈔
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抄
摷
勦
窼
超
鈔
訬
焯
樔
吵
怊
弨
镮
铽
锋
䦃
锯
销
镋
镵
镀
铝
镦
锉
𠈷
𠁯
㺺
埅
㺸
施
面
茱
胂
欪
昜
逊
钞票
假钞
钱钞
纸钞
冥钞
大钞
伪钞
破钞
美钞
真钞
