Bản dịch của từ 钟 trong tiếng Anh
钟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
钟 (Danh từ)
Bell (a hollow metal instrument that sounds when struck)
响器; 中空; 用铜或铁制成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Clock; timepiece (often wall-mounted or tabletop)
计时的器具; 挂在墙上的; 也有放在桌上的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Clock; o'clock; time (as indicated by a clock)
指钟点; 时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A large bell (often hung in a temple or tower); the sound of such a bell used for timekeeping, alarms, or summoning.
专指寺院或其他地方悬挂的钟,钟声用作报时、报警或召集的信号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An ancient wine or liquid vessel — a goblet-like cup with a broad belly and narrow neck (used for drinking or offering).
古代一种盛酒的器皿,大腹,小颈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Zhōng (Chinese family name, equivalent to Vietnamese họ Chung)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
钟 (Động từ)
To be fond of; to be devoted to; to concentrate one's feelings on (someone or something)
(情感等)集中;专注
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 鍾, 鐘, 鈡
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
