Bản dịch của từ 钟 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

(Danh từ)

zhōng
01

Bell (a hollow metal instrument that sounds when struck)

响器; 中空; 用铜或铁制成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Clock; timepiece (often wall-mounted or tabletop)

计时的器具; 挂在墙上的; 也有放在桌上的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Clock; o'clock; time (as indicated by a clock)

指钟点; 时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A large bell (often hung in a temple or tower); the sound of such a bell used for timekeeping, alarms, or summoning.

专指寺院或其他地方悬挂的钟,钟声用作报时、报警或召集的信号

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

An ancient wine or liquid vessel — a goblet-like cup with a broad belly and narrow neck (used for drinking or offering).

古代一种盛酒的器皿,大腹,小颈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Surname Zhōng (Chinese family name, equivalent to Vietnamese họ Chung)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

zhōng
01

To be fond of; to be devoted to; to concentrate one's feelings on (someone or something)

(情感等)集中;专注

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

钟
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
鍾, 鐘, 鈡
Hình thái radical:
⿰,钅,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép