Bản dịch của từ 钠灯 trong tiếng Anh
钠灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
钠灯 (Danh từ)
【nà dēng】
01
Sodium lamp (a gas-discharge lamp producing strong yellow light; low-pressure type for road lighting and high-pressure for streets, factories, public spaces)
一种气体放电灯。灯管用防钠腐蚀的玻璃制成,两端装有电极,抽去空气,加入一定量的金属钠。通电后,钠蒸发受电子激发而发出强烈的黄光。分低压钠灯和高压钠灯两种。前者适合道路照明;后者用于道路、公共场所、厂房等照明。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钠灯
nà
钠
dēng
灯
Các từ liên quan
钠钙玻璃
灯丝
灯亮儿
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 鈉
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,内
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖓
袦
靹
䀑
纳
㙁
納
衲
捺
軜
笚
抐
䥼
锡
镜
钮
锠
铘
锖
铇
䦂
铍
钿
铔
䢔
姦
剉
泶
觇
哝
氢
莚
哀
㳜
㫢
㫡
氯化钠
碳酸钠
氰化钠
硝酸钠
硫酸钠
苛性钠
氯酸钠
磷酸钠
碘化钠
氢氧化钠
