Bản dịch của từ 钢 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

(Động từ)

gàng
01

To sharpen (a knife) by grinding on stone or similar surface

把刀放在布、皮、石头等上面磨,使它快些

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To re-harden or temper a blade by adding/working steel; to resharpen or reforged to restore edge

在刀口上加上点儿钢,重新打造,使更锋利

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép