Bản dịch của từ 钢丝锯 trong tiếng Anh

钢丝锯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢丝锯 (Danh từ)

gāng sī jù
01

A type of saw made with steel wire, shaped like a bow, with fine teeth on the wire used to cut intricate patterns or hollow shapes in metal or workpieces.

锯的一种,形状像弓,锯条用钢丝制成,上面有细齿,用来在工件上锯出镂空的图案有的地区叫馊弓子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢丝锯

gāng

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép