Bản dịch của từ 钢刀 trong tiếng Anh

钢刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢刀 (Danh từ)

gāng dāo
01

Steel sword or blade, a sharp weapon made of steel

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A steel blade or knife, often sharp-edged, used as a tool or weapon

钢铁制的一边有刃的器具古代亦用作武器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Steel knife

钢刀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢刀

gāng

dāo

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép