Bản dịch của từ 钢叉 trong tiếng Anh
钢叉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | g | ang | thanh huyền |
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
钢叉 (Danh từ)
【gāng chā】
01
Steel trident, an ancient military weapon with three prongs
军叉(古代)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Pitchfork, a farming tool with prongs used to lift and toss hay or soil
叉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Metal restraining pole used by police for control and restraint
限制杆(警察使用)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Garden fork, a tool with metal tines used to dig or turn soil in gardening
花园叉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢叉
gāng
钢
chā
叉
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鋼, 鎠
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,罓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犅
堈
綱
釭
矼
岗
罁
疘
堽
碙
牨
剛
焵
焹
槓
戆
鋼
戅
鿍
杠
筻
戇
镛
锻
锬
铁
钺
钤
锃
钍
钗
镔
锋
镨
俈
衂
衭
茱
厗
䏟
䊷
蚃
㳘
㘶
哙
巼
钢琴
钢笔
钢铁
钢筋
钢板
钢丝
钢材
钢牙
槽钢
钢管
