Bản dịch của từ 钢材 trong tiếng Anh
钢材
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | g | ang | thanh huyền |
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
钢材 (Danh từ)
【gāng cái】
01
Steel materials: finished steel products such as steel plates, pipes, and profiles after rolling steel ingots or billets.
钢锭或钢坯经过轧制后的成品,如钢板、钢管、型钢等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢材
gāng
钢
cái
材
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鋼, 鎠
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,罓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
犅
堈
綱
釭
矼
岗
罁
疘
堽
碙
牨
剛
焵
焹
槓
戆
鋼
戅
鿍
杠
筻
戇
镛
锻
锬
铁
钺
钤
锃
钍
钗
镔
锋
镨
俈
衂
衭
茱
厗
䏟
䊷
蚃
㳘
㘶
哙
巼
钢琴
钢笔
钢铁
钢筋
钢板
钢丝
钢材
钢牙
槽钢
钢管
