Bản dịch của từ 钢板 trong tiếng Anh

钢板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢板 (Danh từ)

gāng bǎn
01

Steel sheet; a flat piece of steel used in construction or manufacturing.

板状的钢材

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A steel plate used as a flat base for writing on tracing paper

刻写蜡纸时垫在下面的钢制长方形板,上面有细密的纹理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢板

gāng

bǎn

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép