ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钤
Bảng phân tích âm vị 钤
Qián
Seal; stamp (official or personal mark used to authenticate documents)
图章
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To stamp or affix a seal (on a document); the act/result of stamping with a seal
盖 (图章)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép