ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钤匮
Bảng phân tích âm vị 钤
Qián
A chest/cabinet for storing military treatises; by extension, a military book or strategical manual.
放置兵书的柜子。借指兵书。
qián
钤
kuì
匮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép