ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钤察
Bảng phân tích âm vị 钤
Qián
To clamp down and inspect; to restrain while supervising (figuratively: to control/monitor)
钳制监察。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qián
钤
chá
察
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép