ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钤括
Bảng phân tích âm vị 钤
Qián
To collect, compile and organize (materials/documents)
谓搜集整理。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qián
钤
kuò
括
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép