Bản dịch của từ 钤结 trong tiếng Anh
钤结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钤结 (Động từ)
【qián jié】
01
To lock; to fasten/secure shut; to close up tightly (prevent opening).
1.锁闭。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Be dumbfounded or tongue-tied; unable to speak (as if jaws or tongue are pinched)
2.钳口结舌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤结
qián
钤
jié
结
Các từ liên quan
钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
结业
结义
结习
结了鸟
