Bản dịch của từ 钤记 trong tiếng Anh
钤记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
钤记 (Danh từ)
【qián jì】
01
Official seal or stamp used by organizations in the past, often rectangular, less formal than a carved seal or official chop.
旧时机关团体使用的图章,多半是长形的,不及印或关防郑重
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤记
qián
钤
jì
记
Các từ liên quan
钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
记下
记不真
记丑言辩
记乘
