Bản dịch của từ 钤键 trong tiếng Anh

钤键

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钤键 (Động từ)

qián jiàn
01

A key; a lock-key (usually a traditional metal key)

1.锁钥。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The core; the crux or key point of a matter

2.比喻事物的核心﹑关键。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To control or restrain; to regulate/restrict (to impose control or constraints)

3.管制﹔约束。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To synthesize; to summarize and consolidate (to combine points into a unified whole)

4.综合﹔归纳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钤键

qián

jiàn

Các từ liên quan

钤下
钤决
钤别
钤制
钤勒
键入
键控
钤
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鈐, 𨥩
Hình thái radical:
⿰,钅,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép