Bản dịch của từ 钦召 trong tiếng Anh

钦召

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦召 (Động từ)

qīn zhào
01

To be summoned by the emperor; an imperial summons to appear before the sovereign

皇帝召见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦召

qīn

zhào

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép