Bản dịch của từ 钦味 trong tiếng Anh

钦味

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦味 (Tính từ)

qīn wèi
01

To regard with respectful interest or relish; to admire with a tone of thoughtful appreciation

钦敬玩味。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦味

qīn

wèi

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép