Bản dịch của từ 钦和 trong tiếng Anh

钦和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦和 (Tính từ)

qīn hé
01

Solemn and gentle; dignified yet mild and courteous

2.庄重温和。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To respectfully comply or pay reverent obeisance; to revere and follow

1.敬从﹐敬奉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦和

qīn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
和一
和上
和丘
和丸
和义
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép