Bản dịch của từ 钦幸 trong tiếng Anh

钦幸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦幸 (Danh từ)

qīn xìng
01

To admire respectfully and feel fortunate; reverent admiration combined with a sense of being favored

敬慕和庆幸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦幸

qīn

xìng

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép