Bản dịch của từ 钦此 trong tiếng Anh

钦此

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦此 (Cụm từ)

qīn cǐ
01

A formulaic closing in imperial edicts meaning the emperor personally approves or commands this to be so (an authoritative seal of approval)

封建时代皇帝诏书结尾的套语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦此

qīn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép