Bản dịch của từ 钦罚 trong tiếng Anh

钦罚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

钦罚 (Động từ)

qīn fá
01

To mobilize forces to punish or chastise (an offender or rebel); to launch a punitive expedition.

兴师讨罪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钦罚

qīn

Các từ liên quan

钦不定
钦产
钦亲
钦仰
钦件
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
钦
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
欽, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,钅,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép