Bản dịch của từ 钧分 trong tiếng Anh

钧分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧分 (Danh từ)

jūn fēn
01

A traditional Chinese unit of weight equal to 45 jin (approximately 22.5 kg), equivalent to one and a half jun (钧半).

一钧半﹐合四十五斤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧分

jūn

fēn

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép